YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shān

núi

danh từ tiếng Trung
山 núi

Cụm từ thường dùng

gāoshān
núi cao
huǒshān
núi lửa

Câu ví dụ

huanshān
Tôi thích leo núi.
zhèzuòshānhěnměi
Núi này rất đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"núi" trong tiếng Trung là 山, đọc là shān.
山 nghĩa là gì?
山 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "núi".
山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢爬山。 (Tôi thích leo núi.); 这座山很美。 (Núi này rất đẹp.).

Muốn nhớ "山" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí