"lên mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên mạng" trong tiếng Trung là 上网, đọc là shàng wǎng.
上网 nghĩa là gì?
上网 (shàng wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên mạng".
上网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上网 như thế nào?
Ví dụ: 我每天晚上都上网。 (Tôi thường lên mạng mỗi tối.); 她上网看新闻。 (Cô ấy lên mạng để xem tin tức.).