"đi học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi học" trong tiếng Trung là 上学, đọc là shàng xué.
上学 nghĩa là gì?
上学 (shàng xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi học".
上学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上学 như thế nào?
Ví dụ: 今天我早早去上学。 (Hôm nay tôi đi học sớm.); 我弟弟不想上学。 (Em trai tôi không muốn đi học.).