YiWordsYiWords

shēn

độ sâu

danh từ tiếng Trung
深度 độ sâu

Cụm từ thường dùng

hǎiyángshēn
độ sâu biển
shuǐwèishēn
độ sâu mực nước

Câu ví dụ

zhègedeshēnshì10
Độ sâu của hồ này là 10 mét.
menyòngliángshēn
Chúng tôi đo độ sâu bằng thiết bị.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"độ sâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ sâu" trong tiếng Trung là 深度, đọc là shēn dù.
深度 nghĩa là gì?
深度 (shēn dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ sâu".
深度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深度 như thế nào?
Ví dụ: 这个湖的深度是10米。 (Độ sâu của hồ này là 10 mét.); 我们用仪器测量深度。 (Chúng tôi đo độ sâu bằng thiết bị.).

Muốn nhớ "深度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí