YiWordsYiWords

shénhuà

thần thoại

danh từ tiếng Trung
神话 thần thoại

Cụm từ thường dùng

shénhuà
thần thoại Hy Lạp
shénhuàshì
truyện thần thoại

Câu ví dụ

huanshénhuà
Tôi thích đọc thần thoại.
shénhuàchángyǒushénmíng
Thần thoại thường có các vị thần.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"thần thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần thoại" trong tiếng Trung là 神话, đọc là shén huà.
神话 nghĩa là gì?
神话 (shén huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần thoại".
神话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神话 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读神话。 (Tôi thích đọc thần thoại.); 神话里常有神明。 (Thần thoại thường có các vị thần.).

Muốn nhớ "神话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí