YiWordsYiWords

zhǎnglǎo

trưởng lão

danh từ tiếng Trung
长老 trưởng lão

Cụm từ thường dùng

长老会zhǎng lǎo huì
trưởng lão hội đồng
宗门zōng mén长老zhǎng lǎo
trưởng lão tông môn

Câu ví dụ

长老zhǎng lǎo决定jué dìng所有suǒ yǒu重要zhòng yào事务shì wù
Trưởng lão quyết định mọi việc quan trọng.
shì年纪nián jì最大zuì dàde长老zhǎng lǎo
Ông ấy là trưởng lão lớn tuổi nhất.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"trưởng lão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trưởng lão" trong tiếng Trung là 长老, đọc là zhǎng lǎo.
长老 nghĩa là gì?
长老 (zhǎng lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trưởng lão".
长老 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长老 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长老 như thế nào?
Ví dụ: 长老决定所有重要事务。 (Trưởng lão quyết định mọi việc quan trọng.); 他是年纪最大的长老。 (Ông ấy là trưởng lão lớn tuổi nhất.).

Muốn nhớ "长老" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí