YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shēng

lên

động từ tiếng Trung
升 lên

Cụm từ thường dùng

jiàshēnggāo
lên giá
shēnglóu
lên lầu

Câu ví dụ

shuǐshēngdekuài
Nước lên nhanh.
shēngshànglegōngjiāochē
Tôi lên xe buýt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên" trong tiếng Trung là 升, đọc là shēng.
升 nghĩa là gì?
升 (shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên".
升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 升 như thế nào?
Ví dụ: 水升得快。 (Nước lên nhanh.); 我升上了公交车。 (Tôi lên xe buýt.).

Muốn nhớ "升" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí