YiWordsYiWords

shēngbìng

bị bệnh

động từ tiếng Trung
生病 bị bệnh

Cụm từ thường dùng

生病shēng bìng严重yán zhòng
bị bệnh nặng
shēngbìnggǎnmào
bị bệnh cảm cúm

Câu ví dụ

shēngbìnglesuǒméishàngxué
Cô ấy bị bệnh nên không đi học.
cóngzuótiānkāishǐshēngbìngle
Tôi bị bệnh từ hôm qua.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"bị bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị bệnh" trong tiếng Trung là 生病, đọc là shēng bìng.
生病 nghĩa là gì?
生病 (shēng bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị bệnh".
生病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生病 như thế nào?
Ví dụ: 她生病了,所以没去上学。 (Cô ấy bị bệnh nên không đi học.); 我从昨天开始生病了。 (Tôi bị bệnh từ hôm qua.).

Muốn nhớ "生病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí