YiWordsYiWords

wànshèngjié

Halloween

danh từ tiếng Trung
万圣节 Halloween

Cụm từ thường dùng

wànshèngjiéhuódòng
lễ Halloween
wànshèngjiézhuāng
trang phục Halloween

Câu ví dụ

孩子hái zimenzài万圣节wàn shèng jié打扮dǎ bànchéng各种gè zhǒng角色jué sè
Trẻ em hóa trang vào dịp Halloween.
huanwànshèngjiédetángguǒ
Tôi thích kẹo vào Halloween.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"Halloween" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Halloween" trong tiếng Trung là 万圣节, đọc là wàn shèng jié.
万圣节 nghĩa là gì?
万圣节 (wàn shèng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Halloween".
万圣节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 万圣节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 万圣节 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在万圣节打扮成各种角色。 (Trẻ em hóa trang vào dịp Halloween.); 我喜欢万圣节的糖果。 (Tôi thích kẹo vào Halloween.).

Muốn nhớ "万圣节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí