YiWordsYiWords

shēnghuó

cuộc sống

danh từ tiếng Trung
生活 cuộc sống

Cụm từ thường dùng

xìngshēnghuó
cuộc sống hạnh phúc
chángshēnghuó
cuộc sống hàng ngày

Câu ví dụ

chéngshìshēnghuóhěnmáng
Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.
热爱rè ài这种zhè zhǒng生活shēng huó
Tôi yêu cuộc sống này.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"cuộc sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộc sống" trong tiếng Trung là 生活, đọc là shēng huó.
生活 nghĩa là gì?
生活 (shēng huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộc sống".
生活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生活 như thế nào?
Ví dụ: 城市生活很忙碌。 (Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.); 我热爱这种生活。 (Tôi yêu cuộc sống này.).

Muốn nhớ "生活" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí