YiWordsYiWords

shīchuán

thất truyền

động từ tiếng Trung
失传 thất truyền

Cụm từ thường dùng

秘籍mì jí失传shī chuán
bí kíp thất truyền

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngcài早已zǎo yǐ失传shī chuán
Món ăn này đã thất truyền từ lâu.
许多xǔ duō传统chuán tǒng手艺shǒu yì失传shī chuán
Nhiều nghề truyền thống bị thất truyền.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"thất truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thất truyền" trong tiếng Trung là 失传, đọc là shī chuán.
失传 nghĩa là gì?
失传 (shī chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thất truyền".
失传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失传 như thế nào?
Ví dụ: 这种菜早已失传。 (Món ăn này đã thất truyền từ lâu.); 许多传统手艺已失传。 (Nhiều nghề truyền thống bị thất truyền.).

Muốn nhớ "失传" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí