YiWordsYiWords

Cùng cách viết:实际

shì

thế kỷ

danh từ tiếng Trung
世纪 thế kỷ

Cụm từ thường dùng

21shì
thế kỷ 21
shìchū
đầu thế kỷ

Câu ví dụ

menshēnghuózài21shì
Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.
这个zhè gè世纪shì jì发生fā shēngle许多xǔ duō变化biàn huà
Nhiều thay đổi diễn ra trong thế kỷ này.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thế kỷ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế kỷ" trong tiếng Trung là 世纪, đọc là shì jì.
世纪 nghĩa là gì?
世纪 (shì jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế kỷ".
世纪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世纪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世纪 như thế nào?
Ví dụ: 我们生活在21世纪。 (Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.); 这个世纪发生了许多变化。 (Nhiều thay đổi diễn ra trong thế kỷ này.).

Muốn nhớ "世纪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí