YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kỳ

danh từ tiếng Trung
期 kỳ

Cụm từ thường dùng

kǎoshì
kỳ thi
假期jià qī
kỳ nghỉ

Câu ví dụ

zhèxuéhěnxué
Kỳ này tôi học rất chăm chỉ.
menxiàzàijiàn
Chúng ta sẽ gặp lại vào kỳ sau.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ" trong tiếng Trung là 期, đọc là qī.
期 nghĩa là gì?
期 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ".
期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期 như thế nào?
Ví dụ: 这学期我很努力学习。 (Kỳ này tôi học rất chăm chỉ.); 我们下期再见。 (Chúng ta sẽ gặp lại vào kỳ sau.).

Muốn nhớ "期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí