"kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ" trong tiếng Trung là 期, đọc là qī.
期 nghĩa là gì?
期 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ".
期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期 như thế nào?
Ví dụ: 这学期我很努力学习。 (Kỳ này tôi học rất chăm chỉ.); 我们下期再见。 (Chúng ta sẽ gặp lại vào kỳ sau.).