YiWordsYiWords

shí

thời khắc

danh từ tiếng Trung
时刻 thời khắc

Cụm từ thường dùng

重要zhòng yào时刻shí kè
thời khắc quan trọng
gàobiéshí
thời khắc chia tay

Câu ví dụ

zhèshìjuédìngxìngshí
Đây là thời khắc quyết định.
记得jì de那个nà gè时刻shí kè
Tôi nhớ thời khắc ấy.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thời khắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời khắc" trong tiếng Trung là 时刻, đọc là shí kè.
时刻 nghĩa là gì?
时刻 (shí kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời khắc".
时刻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时刻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时刻 như thế nào?
Ví dụ: 这是决定性时刻。 (Đây là thời khắc quyết định.); 我记得那个时刻。 (Tôi nhớ thời khắc ấy.).

Muốn nhớ "时刻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí