"thời khắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời khắc" trong tiếng Trung là 时刻, đọc là shí kè.
时刻 nghĩa là gì?
时刻 (shí kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời khắc".
时刻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时刻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时刻 như thế nào?
Ví dụ: 这是决定性时刻。 (Đây là thời khắc quyết định.); 我记得那个时刻。 (Tôi nhớ thời khắc ấy.).