YiWordsYiWords

Cùng cách viết:时间事件实践

shíjiān

thời

tiếng Trung
时间 thời

Câu ví dụ

时间过得很快。
Thời gian trôi rất nhanh.
我们生活在新时代。
Chúng ta đang sống trong thời đại mới.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thời", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời" trong tiếng Trung là 时间, đọc là shí jiān.
时间 nghĩa là gì?
时间 (shí jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời".
时间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时间 như thế nào?
Ví dụ: 时间过得很快。 (Thời gian trôi rất nhanh.); 我们生活在新时代。 (Chúng ta đang sống trong thời đại mới.).

Muốn nhớ "时间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí