"sự kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự kiện" trong tiếng Trung là 事件, đọc là shì jiàn.
事件 nghĩa là gì?
事件 (shì jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự kiện".
事件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事件 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个大事件。 (Đây là một sự kiện lớn.); 她昨天参加了事件。 (Cô ấy tham gia sự kiện hôm qua.).