YiWordsYiWords

Cùng cách viết:时间实践时间

shìjiàn

sự kiện

danh từ tiếng Trung
事件 sự kiện

Cụm từ thường dùng

重要zhòng yào事件shì jiàn
sự kiện quan trọng
bànshìjiàn
tổ chức sự kiện

Câu ví dụ

zhèshìshìjiàn
Đây là một sự kiện lớn.
zuótiāncānjiāliǎoshìjiàn
Cô ấy tham gia sự kiện hôm qua.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sự kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự kiện" trong tiếng Trung là 事件, đọc là shì jiàn.
事件 nghĩa là gì?
事件 (shì jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự kiện".
事件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事件 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个大事件。 (Đây là một sự kiện lớn.); 她昨天参加了事件。 (Cô ấy tham gia sự kiện hôm qua.).

Muốn nhớ "事件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí