YiWordsYiWords

Cùng cách viết:事物实物失误事物食物

shí

đồ ăn

danh từ tiếng Trung
食物 đồ ăn

Cụm từ thường dùng

mǎishí
mua đồ ăn
kuàicānshí
đồ ăn nhanh

Câu ví dụ

huanchīyuènánshí
Tôi thích ăn đồ ăn Việt Nam.
zhèdeshíhěnhǎochī
Đồ ăn ở đây rất ngon.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đồ ăn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đồ ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ăn" trong tiếng Trung là 食物, đọc là shí wù.
食物 nghĩa là gì?
食物 (shí wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ăn".
食物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 食物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 食物 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃越南食物。 (Tôi thích ăn đồ ăn Việt Nam.); 这里的食物很好吃。 (Đồ ăn ở đây rất ngon.).

Muốn nhớ "食物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí