"đồ ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ăn" trong tiếng Trung là 食物, đọc là shí wù.
食物 nghĩa là gì?
食物 (shí wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ăn".
食物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 食物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 食物 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃越南食物。 (Tôi thích ăn đồ ăn Việt Nam.); 这里的食物很好吃。 (Đồ ăn ở đây rất ngon.).