YiWordsYiWords

Cùng cách viết:食物事物实物事物食物

shī

sai sót

danh từ tiếng Trung
失误 sai sót

Cụm từ thường dùng

xiǎoshī
sai sót nhỏ
发现fā xiàn失误shī wù
phát hiện sai sót

Câu ví dụ

zàibàogàozhōngyǒushī
Tôi đã mắc sai sót trong báo cáo.
这个zhè gè失误shī wù可以kě yǐ改正gǎi zhèng
Sai sót này có thể sửa được.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sai sót" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sai sót" trong tiếng Trung là 失误, đọc là shī wù.
失误 nghĩa là gì?
失误 (shī wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sai sót".
失误 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失误 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失误 như thế nào?
Ví dụ: 我在报告中有失误。 (Tôi đã mắc sai sót trong báo cáo.); 这个失误可以改正。 (Sai sót này có thể sửa được.).

Muốn nhớ "失误" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí