YiWordsYiWords

Cùng cách viết:食物事物实物失误事物

shí

thức ăn

tiếng Trung
食物 thức ăn

Câu ví dụ

这里的食物很好吃。
Thức ăn ở đây rất ngon.
狗需要专门的食物。
Chó cần thức ăn riêng biệt.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thức ăn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thức ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thức ăn" trong tiếng Trung là 食物, đọc là shí wù.
食物 nghĩa là gì?
食物 (shí wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thức ăn".
食物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 食物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 食物 như thế nào?
Ví dụ: 这里的食物很好吃。 (Thức ăn ở đây rất ngon.); 狗需要专门的食物。 (Chó cần thức ăn riêng biệt.).

Muốn nhớ "食物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí