"sự nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự nghiệp" trong tiếng Trung là 事业, đọc là shì yè.
事业 nghĩa là gì?
事业 (shì yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự nghiệp".
事业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事业 như thế nào?
Ví dụ: 他专注于事业。 (Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.); 她想建立自己的事业。 (Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.).