YiWordsYiWords

Cùng cách viết:失业

shì

sự nghiệp

danh từ tiếng Trung
事业 sự nghiệp

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn事业shì yè
phát triển sự nghiệp
shìchénggōng
thành công trong sự nghiệp

Câu ví dụ

zhuānzhùshì
Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.
xiǎngjiàndeshì
Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sự nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự nghiệp" trong tiếng Trung là 事业, đọc là shì yè.
事业 nghĩa là gì?
事业 (shì yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự nghiệp".
事业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事业 như thế nào?
Ví dụ: 他专注于事业。 (Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.); 她想建立自己的事业。 (Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.).

Muốn nhớ "事业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí