YiWordsYiWords

Cùng cách viết:柿子识字师资

shīzi

sư tử

danh từ tiếng Trung
狮子 sư tử

Cụm từ thường dùng

xióngshīzi
sư tử đực
shīziqún
bầy sư tử

Câu ví dụ

shīzishēnghuózàifēizhōu
Sư tử sống ở châu Phi.
shīzifēichángqiángzhuàng
Sư tử rất mạnh mẽ.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"sư tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sư tử" trong tiếng Trung là 狮子, đọc là shī zi.
狮子 nghĩa là gì?
狮子 (shī zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sư tử".
狮子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狮子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狮子 như thế nào?
Ví dụ: 狮子生活在非洲。 (Sư tử sống ở châu Phi.); 狮子非常强壮。 (Sư tử rất mạnh mẽ.).

Muốn nhớ "狮子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí