YiWordsYiWords

shǒu

điện thoại

danh từ tiếng Trung
手机 điện thoại

Cụm từ thường dùng

shǒu
gọi điện thoại
gěishǒuchōngdiàn
sạc điện thoại

Câu ví dụ

wàngdàishǒule
Tôi quên mang điện thoại.
deshǒushìshénmepáizide
Điện thoại của bạn là hãng gì?

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"điện thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện thoại" trong tiếng Trung là 手机, đọc là shǒu jī.
手机 nghĩa là gì?
手机 (shǒu jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện thoại".
手机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手机 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带手机了。 (Tôi quên mang điện thoại.); 你的手机是什么牌子的? (Điện thoại của bạn là hãng gì?).

Muốn nhớ "手机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí