YiWordsYiWords

shǒuxiān

trước tiên

phó từ tiếng Trung
首先 trước tiên

Cụm từ thường dùng

shǒuxiānzuòshénme
trước tiên làm gì
shǒuxiānyào
trước tiên phải

Câu ví dụ

shǒuxiānqǐngyuèshuōmíng
Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.
首先shǒu xiān应该yīng gāi休息xiū xi
Bạn nên nghỉ ngơi trước tiên.

Từ chỉ trình tự thời gian

Câu hỏi thường gặp

"trước tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước tiên" trong tiếng Trung là 首先, đọc là shǒu xiān.
首先 nghĩa là gì?
首先 (shǒu xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước tiên".
首先 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 首先 ngay trên trang này.
Đặt câu với 首先 như thế nào?
Ví dụ: 首先,请仔细阅读说明。 (Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.); 你首先应该休息。 (Bạn nên nghỉ ngơi trước tiên.).

Muốn nhớ "首先" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí