YiWordsYiWords

suíhòu

ngay sau đó

phó từ tiếng Trung
随后 ngay sau đó

Cụm từ thường dùng

随后suí hòu发生fā shēng
ngay sau đó xảy ra
suíhòukāi
ngay sau đó rời đi

Câu ví dụ

láilesuíhòujiùkāile
Anh ấy đến và ngay sau đó rời đi.
xiàlesuíhòujiùtíngle
Trời mưa to, ngay sau đó tạnh.

Từ chỉ trình tự thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngay sau đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngay sau đó" trong tiếng Trung là 随后, đọc là suí hòu.
随后 nghĩa là gì?
随后 (suí hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngay sau đó".
随后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 随后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 随后 như thế nào?
Ví dụ: 他来了,随后就离开了。 (Anh ấy đến và ngay sau đó rời đi.); 下了大雨,随后就停了。 (Trời mưa to, ngay sau đó tạnh.).

Muốn nhớ "随后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí