YiWordsYiWords

yǐncáng

ẩn

động từ tiếng Trung
隐藏 ẩn

Cụm từ thường dùng

隐藏yǐn cáng自己zì jǐ
ẩn mình
隐藏yǐn cáng信息xìn xī
ẩn thông tin

Câu ví dụ

隐藏yǐn cángzàiménhòu
Anh ấy ẩn sau cánh cửa.
隐藏yǐn cángle自己zì jǐde情感qíng gǎn
Cô ấy ẩn cảm xúc của mình.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"ẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn" trong tiếng Trung là 隐藏, đọc là yǐn cáng.
隐藏 nghĩa là gì?
隐藏 (yǐn cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn".
隐藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隐藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隐藏 như thế nào?
Ví dụ: 他隐藏在门后。 (Anh ấy ẩn sau cánh cửa.); 她隐藏了自己的情感。 (Cô ấy ẩn cảm xúc của mình.).

Muốn nhớ "隐藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí