"ẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn" trong tiếng Trung là 隐藏, đọc là yǐn cáng.
隐藏 nghĩa là gì?
隐藏 (yǐn cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn".
隐藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隐藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隐藏 như thế nào?
Ví dụ: 他隐藏在门后。 (Anh ấy ẩn sau cánh cửa.); 她隐藏了自己的情感。 (Cô ấy ẩn cảm xúc của mình.).