YiWordsYiWords

shuìlǎnjiào

dậy muộn

động từ tiếng Trung
睡懒觉 dậy muộn

Cụm từ thường dùng

zhōushuìlǎnjué
dậy muộn vào cuối tuần
jīngchángshuìlǎnjué
thường xuyên dậy muộn

Câu ví dụ

jīntiānshuìlǎnjuéle
Hôm nay tôi dậy muộn.
xiūxichángchángshuìlǎnjué
Cô ấy hay dậy muộn vào ngày nghỉ.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"dậy muộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dậy muộn" trong tiếng Trung là 睡懒觉, đọc là shuì lǎn jiào.
睡懒觉 nghĩa là gì?
睡懒觉 (shuì lǎn jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "dậy muộn".
睡懒觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 睡懒觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 睡懒觉 như thế nào?
Ví dụ: 我今天睡懒觉了。 (Hôm nay tôi dậy muộn.); 她休息日常常睡懒觉。 (Cô ấy hay dậy muộn vào ngày nghỉ.).

Muốn nhớ "睡懒觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí