YiWordsYiWords

shùn便biàn

tiện thể

phó từ tiếng Trung
顺便 tiện thể

Cụm từ thường dùng

shùn便biànwèn
tiện thể hỏi
shùn便biànmǎi
tiện thể mua

Câu ví dụ

shùn便biànnéngbāngmǎidiǎncàima
Tiện thể, bạn có thể mua giúp tôi ít rau không?
shùn便biànletàngshāngdiàn
Tôi ghé qua cửa hàng tiện thể.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tiện thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiện thể" trong tiếng Trung là 顺便, đọc là shùn biàn.
顺便 nghĩa là gì?
顺便 (shùn biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiện thể".
顺便 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺便 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺便 như thế nào?
Ví dụ: 顺便,你能帮我买点菜吗? (Tiện thể, bạn có thể mua giúp tôi ít rau không?); 我顺便去了一趟商店。 (Tôi ghé qua cửa hàng tiện thể.).

Muốn nhớ "顺便" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí