"tơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tơ" trong tiếng Trung là 丝, đọc là sī.
丝 nghĩa là gì?
丝 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tơ".
丝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丝 như thế nào?
Ví dụ: 这种布料是用丝做的。 (Vải này làm từ tơ.); 蚕丝很珍贵。 (Tơ tằm rất quý.).