YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

danh từ tiếng Trung
丝 tơ

Cụm từ thường dùng

cán
tơ tằm
chóu
lụa tơ

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng布料bù liàoshìyòngzuòde
Vải này làm từ tơ.
cánhěnzhēnguì
Tơ tằm rất quý.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tơ" trong tiếng Trung là 丝, đọc là sī.
丝 nghĩa là gì?
丝 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tơ".
丝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丝 như thế nào?
Ví dụ: 这种布料是用丝做的。 (Vải này làm từ tơ.); 蚕丝很珍贵。 (Tơ tằm rất quý.).

Muốn nhớ "丝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí