YiWordsYiWords

Cùng cách viết:松鼠

sōngshù

cây thông

danh từ tiếng Trung
松树 cây thông

Cụm từ thường dùng

sōngshùlín
rừng cây thông
shèngdànsōngshù
cây thông Noel

Câu ví dụ

zhèyǒuhěnduōsōngshù
Ở đây có nhiều cây thông.
zàisōngshùxiàjiǎnsōngguǒ
Tôi nhặt quả thông dưới gốc cây thông.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây thông" trong tiếng Trung là 松树, đọc là sōng shù.
松树 nghĩa là gì?
松树 (sōng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây thông".
松树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松树 như thế nào?
Ví dụ: 这里有很多松树。 (Ở đây có nhiều cây thông.); 我在松树下捡松果。 (Tôi nhặt quả thông dưới gốc cây thông.).

Muốn nhớ "松树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí