"mật ong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật ong" trong tiếng Trung là 蜜, đọc là mì.
蜜 nghĩa là gì?
蜜 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật ong".
蜜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝蜂蜜茶。 (Tôi thích uống trà mật ong.); 蜂蜜对健康很好。 (Mật ong rất tốt cho sức khỏe.).