YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mật ong

danh từ tiếng Trung
蜜 mật ong

Cụm từ thường dùng

chúnfēng
mật ong nguyên chất
fēng
uống mật ong

Câu ví dụ

huanfēngchá
Tôi thích uống trà mật ong.
fēngduìjiànkānghěnhǎo
Mật ong rất tốt cho sức khỏe.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"mật ong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật ong" trong tiếng Trung là 蜜, đọc là mì.
蜜 nghĩa là gì?
蜜 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật ong".
蜜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝蜂蜜茶。 (Tôi thích uống trà mật ong.); 蜂蜜对健康很好。 (Mật ong rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "蜜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí