YiWordsYiWords

suànshì

xem như

động từ tiếng Trung
算是 xem như

Cụm từ thường dùng

算是suàn shìméi发生fā shēng
xem như không có chuyện gì
suànshìpéngyǒu
xem như bạn bè

Câu ví dụ

suànshìguòle
Tôi xem như chuyện đã qua.
suànshìqīnrén
Anh ấy xem như tôi là người thân.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"xem như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem như" trong tiếng Trung là 算是, đọc là suàn shì.
算是 nghĩa là gì?
算是 (suàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem như".
算是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 算是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 算是 như thế nào?
Ví dụ: 我算是过去了。 (Tôi xem như chuyện đã qua.); 他把我算是亲人。 (Anh ấy xem như tôi là người thân.).

Muốn nhớ "算是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí