YiWordsYiWords

xiàn

giới hạn ở

cụm động từ tiếng Trung
限于 giới hạn ở

Cụm từ thường dùng

xiànxiǎofànwéi
giới hạn ở phạm vi nhỏ
xiànmǒuxiērén
giới hạn ở một số người

Câu ví dụ

zhègexiàngxiànxuéshēng
Chương trình này giới hạn ở sinh viên.
票数piào shù限于xiàn yú100zhāng
Số lượng vé giới hạn ở 100.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"giới hạn ở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới hạn ở" trong tiếng Trung là 限于, đọc là xiàn yú.
限于 nghĩa là gì?
限于 (xiàn yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới hạn ở".
限于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 限于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 限于 như thế nào?
Ví dụ: 这个项目限于学生。 (Chương trình này giới hạn ở sinh viên.); 票数限于100张。 (Số lượng vé giới hạn ở 100.).

Muốn nhớ "限于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí