YiWordsYiWords

Cùng cách viết:雨衣

dành cho

động từ tiếng Trung
予以 dành cho

Cụm từ thường dùng

értóng
dành cho trẻ em
dành cho khách hàng

Câu ví dụ

zhège
Phần quà này dành cho bạn.
zhègexiànglǎoniánrén
Chương trình này dành cho người lớn tuổi.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"dành cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dành cho" trong tiếng Trung là 予以, đọc là yǔ yǐ.
予以 nghĩa là gì?
予以 (yǔ yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dành cho".
予以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 予以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 予以 như thế nào?
Ví dụ: 这个礼物予以你。 (Phần quà này dành cho bạn.); 这个项目予以老年人。 (Chương trình này dành cho người lớn tuổi.).

Muốn nhớ "予以" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí