"đính kèm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đính kèm" trong tiếng Trung là 附, đọc là fù.
附 nghĩa là gì?
附 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đính kèm".
附 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 附 ngay trên trang này.
Đặt câu với 附 như thế nào?
Ví dụ: 我在邮件中附加了文件。 (Tôi đã đính kèm file trong email.); 请附上必要文件。 (Xin đính kèm giấy tờ cần thiết.).