YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đính kèm

động từ tiếng Trung
附 đính kèm

Cụm từ thường dùng

shàngliào
đính kèm tài liệu
jiāwénjiàn
đính kèm file

Câu ví dụ

zàiyóujiànzhōngjiālewénjiàn
Tôi đã đính kèm file trong email.
qǐngshàngyàowénjiàn
Xin đính kèm giấy tờ cần thiết.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"đính kèm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đính kèm" trong tiếng Trung là 附, đọc là fù.
附 nghĩa là gì?
附 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đính kèm".
附 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 附 ngay trên trang này.
Đặt câu với 附 như thế nào?
Ví dụ: 我在邮件中附加了文件。 (Tôi đã đính kèm file trong email.); 请附上必要文件。 (Xin đính kèm giấy tờ cần thiết.).

Muốn nhớ "附" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí