"sưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sưng" trong tiếng Trung là 肿, đọc là zhǒng.
肿 nghĩa là gì?
肿 (zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sưng".
肿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肿 như thế nào?
Ví dụ: 我的手肿了。 (Tay tôi bị sưng.); 他被打后眼睛肿了。 (Mắt anh ấy sưng lên sau khi bị đánh.).