YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǒng

sưng

tính từ tiếng Trung
肿 sưng

Cụm từ thường dùng

yǎnjīngzhǒng
mắt bị sưng
shǒuzhǒng
sưng tay

Câu ví dụ

deshǒuzhǒngle
Tay tôi bị sưng.
bèihòuyǎnjīngzhǒngle
Mắt anh ấy sưng lên sau khi bị đánh.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"sưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sưng" trong tiếng Trung là 肿, đọc là zhǒng.
肿 nghĩa là gì?
肿 (zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sưng".
肿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肿 như thế nào?
Ví dụ: 我的手肿了。 (Tay tôi bị sưng.); 他被打后眼睛肿了。 (Mắt anh ấy sưng lên sau khi bị đánh.).

Muốn nhớ "肿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí