YiWordsYiWords

suǒpéi

yêu cầu bồi thường

động từ tiếng Trung
索赔 yêu cầu bồi thường

Cụm từ thường dùng

yāoqiúsǔnshīsuǒpéi
yêu cầu bồi thường thiệt hại
yāoqiúbǎoxiǎnsuǒpéi
yêu cầu bồi thường bảo hiểm

Câu ví dụ

shìhòuchūlesuǒpéi
Tôi đã yêu cầu bồi thường sau vụ tai nạn.
yǒuquánsuǒpéi
Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"yêu cầu bồi thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu cầu bồi thường" trong tiếng Trung là 索赔, đọc là suǒ péi.
索赔 nghĩa là gì?
索赔 (suǒ péi) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu cầu bồi thường".
索赔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 索赔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 索赔 như thế nào?
Ví dụ: 事故后我提出了索赔。 (Tôi đã yêu cầu bồi thường sau vụ tai nạn.); 客户有权索赔。 (Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường.).

Muốn nhớ "索赔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí