YiWordsYiWords

zhǔquán

chủ quyền

danh từ tiếng Trung
主权 chủ quyền

Cụm từ thường dùng

guójiāzhǔquán
chủ quyền quốc gia
wéizhǔquán
bảo vệ chủ quyền

Câu ví dụ

menyàojiānshǒuzhǔquán
Chúng ta phải giữ vững chủ quyền.
zhǔquánshìshénshèngde
Chủ quyền là thiêng liêng.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"chủ quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ quyền" trong tiếng Trung là 主权, đọc là zhǔ quán.
主权 nghĩa là gì?
主权 (zhǔ quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ quyền".
主权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主权 như thế nào?
Ví dụ: 我们要坚守主权。 (Chúng ta phải giữ vững chủ quyền.); 主权是神圣的。 (Chủ quyền là thiêng liêng.).

Muốn nhớ "主权" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí