YiWordsYiWords

tàiyángxué

thái dương

danh từ tiếng Trung
太阳穴 thái dương

Cụm từ thường dùng

tàiyángxuétòng
đau thái dương
tàiyángxuémài
mạch thái dương

Câu ví dụ

yòubiāntàiyángxuéténg
Tôi bị đau ở thái dương bên phải.
tàiyángxuéshìrónggǎnshòudàomàidewèi
Thái dương là vị trí dễ cảm nhận mạch đập.

Đầu và mặt

Câu hỏi thường gặp

"thái dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thái dương" trong tiếng Trung là 太阳穴, đọc là tài yáng xué.
太阳穴 nghĩa là gì?
太阳穴 (tài yáng xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "thái dương".
太阳穴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太阳穴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太阳穴 như thế nào?
Ví dụ: 我右边太阳穴疼。 (Tôi bị đau ở thái dương bên phải.); 太阳穴是容易感受到脉搏的部位。 (Thái dương là vị trí dễ cảm nhận mạch đập.).

Muốn nhớ "太阳穴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí