"móc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"móc" trong tiếng Trung là 掏, đọc là tāo.
掏 nghĩa là gì?
掏 (tāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "móc".
掏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掏 như thế nào?
Ví dụ: 他从口袋里掏出钱包。 (Anh ấy móc ví ra khỏi túi.); 她从包里掏出手机。 (Cô ấy móc điện thoại từ túi xách.).