"nói không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói không ngừng" trong tiếng Trung là 滔滔不绝, đọc là tāo tāo bù jué.
滔滔不绝 nghĩa là gì?
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói không ngừng".
滔滔不绝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滔滔不绝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滔滔不绝 như thế nào?
Ví dụ: 她滔滔不绝地讲述旅行。 (Cô ấy nói không ngừng về chuyến du lịch.); 他遇到老朋友时滔滔不绝。 (Anh ta nói không ngừng khi gặp bạn cũ.).