YiWordsYiWords

tāotāojué

nói không ngừng

động từ tiếng Trung
滔滔不绝 nói không ngừng

Cụm từ thường dùng

滔滔不绝tāo tāo bù juédeshuō
nói không ngừng nghỉ
滔滔不绝tāo tāo bù juéde谈论tán lùn某事mǒu shì
nói không ngừng về chủ đề gì đó

Câu ví dụ

滔滔不绝tāo tāo bù juéde讲述jiǎng shù旅行lǚ xíng
Cô ấy nói không ngừng về chuyến du lịch.
dàolǎopéngyǒushítāotāojué
Anh ta nói không ngừng khi gặp bạn cũ.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"nói không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói không ngừng" trong tiếng Trung là 滔滔不绝, đọc là tāo tāo bù jué.
滔滔不绝 nghĩa là gì?
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói không ngừng".
滔滔不绝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滔滔不绝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滔滔不绝 như thế nào?
Ví dụ: 她滔滔不绝地讲述旅行。 (Cô ấy nói không ngừng về chuyến du lịch.); 他遇到老朋友时滔滔不绝。 (Anh ta nói không ngừng khi gặp bạn cũ.).

Muốn nhớ "滔滔不绝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí