YiWordsYiWords

téngxùn

Tencent

danh từ tiếng Trung
腾讯 Tencent

Cụm từ thường dùng

腾讯téng xùn应用yìng yòng
ứng dụng của Tencent
téngxùngōng
công ty Tencent

Câu ví dụ

腾讯téng xùn开发kāi fāle许多xǔ duō知名zhī míng游戏yóu xì
Tencent phát triển nhiều trò chơi nổi tiếng.
wēixìnshìténgxùndechǎnpǐn
WeChat là sản phẩm của Tencent.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"Tencent" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tencent" trong tiếng Trung là 腾讯, đọc là téng xùn.
腾讯 nghĩa là gì?
腾讯 (téng xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tencent".
腾讯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腾讯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腾讯 như thế nào?
Ví dụ: 腾讯开发了许多知名游戏。 (Tencent phát triển nhiều trò chơi nổi tiếng.); 微信是腾讯的产品。 (WeChat là sản phẩm của Tencent.).

Muốn nhớ "腾讯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí