YiWordsYiWords

tiāna

trời ơi

thán từ tiếng Trung
天啊 trời ơi

Câu ví dụ

tiānachídàole
Trời ơi, muộn rồi!
tiānazěnmehuìzhèyàng
Trời ơi, sao lại thế này?

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trời ơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trời ơi" trong tiếng Trung là 天啊, đọc là tiān a.
天啊 nghĩa là gì?
天啊 (tiān a) trong tiếng Trung có nghĩa là "trời ơi".
天啊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天啊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天啊 như thế nào?
Ví dụ: 天啊,迟到了! (Trời ơi, muộn rồi!); 天啊,怎么会这样? (Trời ơi, sao lại thế này?).

Muốn nhớ "天啊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí