"nhé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhé" trong tiếng Trung là 吧, đọc là ba.
吧 nghĩa là gì?
吧 (ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhé".
吧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吧 như thế nào?
Ví dụ: 走吧! (Đi thôi nhé!); 记得做作业吧。 (Nhớ làm bài tập nhé.).