YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ba

nhé

trợ từ tiếng Trung
吧 nhé

Câu ví dụ

zǒuba
Đi thôi nhé!
记得jì dezuò作业zuò yèba
Nhớ làm bài tập nhé.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nhé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhé" trong tiếng Trung là 吧, đọc là ba.
吧 nghĩa là gì?
吧 (ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhé".
吧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吧 như thế nào?
Ví dụ: 走吧! (Đi thôi nhé!); 记得做作业吧。 (Nhớ làm bài tập nhé.).

Muốn nhớ "吧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí