YiWordsYiWords

tiándiǎn

đồ tráng miệng

danh từ tiếng Trung
甜点 đồ tráng miệng

Cụm từ thường dùng

chītiándiǎn
ăn đồ tráng miệng
tiándiǎndàngāo
bánh đồ tráng miệng

Câu ví dụ

fànhòumenchīletiándiǎn
Sau bữa ăn, chúng tôi ăn đồ tráng miệng.
huanshuǐguǒzuòdetiándiǎn
Tôi thích đồ tráng miệng làm từ trái cây.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"đồ tráng miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ tráng miệng" trong tiếng Trung là 甜点, đọc là tián diǎn.
甜点 nghĩa là gì?
甜点 (tián diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ tráng miệng".
甜点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甜点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甜点 như thế nào?
Ví dụ: 饭后我们吃了甜点。 (Sau bữa ăn, chúng tôi ăn đồ tráng miệng.); 我喜欢水果做的甜点。 (Tôi thích đồ tráng miệng làm từ trái cây.).

Muốn nhớ "甜点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí