YiWordsYiWords

tiāntáng

thiên đường

danh từ tiếng Trung
天堂 thiên đường

Cụm từ thường dùng

shàngtiāntáng
lên thiên đường
xìngtiāntáng
thiên đường hạnh phúc

Câu ví dụ

hǎorénhuìshàngtiāntáng
Người tốt sẽ lên thiên đường.
zhèměitiāntáng
Nơi này đẹp như thiên đường.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thiên đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên đường" trong tiếng Trung là 天堂, đọc là tiān táng.
天堂 nghĩa là gì?
天堂 (tiān táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên đường".
天堂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天堂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天堂 như thế nào?
Ví dụ: 好人会上天堂。 (Người tốt sẽ lên thiên đường.); 这里美如天堂。 (Nơi này đẹp như thiên đường.).

Muốn nhớ "天堂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí