YiWordsYiWords

lánjiào

đạo hồi

danh từ tiếng Trung
伊斯兰教 đạo hồi

Cụm từ thường dùng

lánjiào
tín đồ đạo hồi

Câu ví dụ

lánjiàoshìshìjièzhǔyàozōngjiàozhī
Đạo hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.
yìnyǒuhěnduōrénxìnyǎnglánjiào
Nhiều người ở Indonesia theo đạo hồi.

Tôn giáo thế giới

Câu hỏi thường gặp

"đạo hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạo hồi" trong tiếng Trung là 伊斯兰教, đọc là yī sī lán jiào.
伊斯兰教 nghĩa là gì?
伊斯兰教 (yī sī lán jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạo hồi".
伊斯兰教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伊斯兰教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伊斯兰教 như thế nào?
Ví dụ: 伊斯兰教是世界主要宗教之一。 (Đạo hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.); 印尼有很多人信仰伊斯兰教。 (Nhiều người ở Indonesia theo đạo hồi.).

Muốn nhớ "伊斯兰教" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí