"điều kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều kiện" trong tiếng Trung là 条件, đọc là tiáo jiàn.
条件 nghĩa là gì?
条件 (tiáo jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều kiện".
条件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 条件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 条件 như thế nào?
Ví dụ: 这里的条件挺好。 (Điều kiện ở đây khá tốt.); 我们需要更好的条件。 (Chúng tôi cần điều kiện tốt hơn.).