YiWordsYiWords

tiáojiàn

điều kiện

danh từ tiếng Trung
条件 điều kiện

Cụm từ thường dùng

shēnghuótiáojiàn
điều kiện sống
gōngzuòtiáojiàn
điều kiện làm việc

Câu ví dụ

zhèdetiáojiàntǐnghǎo
Điều kiện ở đây khá tốt.
我们wǒ men需要xū yào更好gèng hǎode条件tiáo jiàn
Chúng tôi cần điều kiện tốt hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điều kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều kiện" trong tiếng Trung là 条件, đọc là tiáo jiàn.
条件 nghĩa là gì?
条件 (tiáo jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều kiện".
条件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 条件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 条件 như thế nào?
Ví dụ: 这里的条件挺好。 (Điều kiện ở đây khá tốt.); 我们需要更好的条件。 (Chúng tôi cần điều kiện tốt hơn.).

Muốn nhớ "条件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí