"nhảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy" trong tiếng Trung là 跳跃, đọc là tiào yuè.
跳跃 nghĩa là gì?
跳跃 (tiào yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy".
跳跃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳跃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳跃 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩跳跃得很高。 (Cô bé nhảy rất cao.); 他喜欢跳跃过小沟。 (Anh ấy thích nhảy qua mương.).