YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dūn

ngồi xổm

động từ tiếng Trung
蹲 ngồi xổm

Cụm từ thường dùng

dūnzàibiān
ngồi xổm bên đường
dūnzheliáotiān
ngồi xổm nói chuyện

Câu ví dụ

dūnzheděnggōngjiāochē
Anh ấy ngồi xổm chờ xe buýt.
xiǎoháihuāndūnzhewánba
Trẻ con thích ngồi xổm chơi đất.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"ngồi xổm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngồi xổm" trong tiếng Trung là 蹲, đọc là dūn.
蹲 nghĩa là gì?
蹲 (dūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi xổm".
蹲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蹲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蹲 như thế nào?
Ví dụ: 他蹲着等公交车。 (Anh ấy ngồi xổm chờ xe buýt.); 小孩喜欢蹲着玩泥巴。 (Trẻ con thích ngồi xổm chơi đất.).

Muốn nhớ "蹲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí