"ngồi xổm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngồi xổm" trong tiếng Trung là 蹲, đọc là dūn.
蹲 nghĩa là gì?
蹲 (dūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi xổm".
蹲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蹲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蹲 như thế nào?
Ví dụ: 他蹲着等公交车。 (Anh ấy ngồi xổm chờ xe buýt.); 小孩喜欢蹲着玩泥巴。 (Trẻ con thích ngồi xổm chơi đất.).