YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tiáo

con

lượng từ tiếng Trung
条 con

Cụm từ thường dùng

tiáo
một con cá
liǎngtiáogǒu
hai con chó

Câu ví dụ

yǎngletiáomāo
Tôi nuôi một con mèo.
zhèyǒusāntiáoshé
Có ba con rắn ở đây.

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"con" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con" trong tiếng Trung là 条, đọc là tiáo.
条 nghĩa là gì?
条 (tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "con".
条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 条 như thế nào?
Ví dụ: 我养了一条猫。 (Tôi nuôi một con mèo.); 这里有三条蛇。 (Có ba con rắn ở đây.).

Muốn nhớ "条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí